TanroDictionary

responsibility

/rɪˌspɑːntsəˈbɪləti/

Anh
0

responsibility là một từ tiếng Anh, có nghĩa: trách nhiệm; Trách nhiệm; Gánh trách nhiệm; cái phải gánh vác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trách nhiệmdanh từEN-VI Dict
  2. Trách nhiệm.danh từEN-VI Dict
  3. Gánh trách nhiệm; cái phải gánh vác.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He took that responsibility upon himself.

  2. It is your responsibility to finish the project.

  3. Taking care of a child is a big responsibility.

  4. to bear the full responsibility for one's act

    chịu hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình

  5. to take the responsibility

    nhận trách nhiệm (làm gì)