TanroDictionary

retiling

/rɪˈtɑɪlin/

Anh
0

retiling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lợp mái lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lợp mái lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The retiling appeared in the report.