TanroDictionary

retooled

/riˈtuld/

Anh
0

retooled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của retool.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của retoolđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team retooled the process to save time.