TanroDictionary

revendication

/ˌrevədənˈtʃeɪʃən/

Anh
0

revendication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the revendication yesterday.