TanroDictionary

rewashed

/reˈwɔʃt/

Anh
0

rewashed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của rewash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của rewashđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He rewashed the shirt to remove the stain.