TanroDictionary

rfna

/ˈfrʌnə/

Anh
0

rfna là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của red fuming nitric acid.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the rfna on the desk.