/riːˈɑːl/
rial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng rian (tiền I-răng).
He paid a rial for the old coin.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm