Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của rifleđộng từEN-VI Dict
- Sự xẻ rãnh nòng súng.danh từEN-VI Dict
- Khương tuyến tức Hệ thống đường rãnh xẻ trong nòng súng.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của rifleđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The factory is rifling the barrel today.
-
Rifling gives the barrel a spiral groove.
-
The rifling inside the tube was carefully cut.