/ˈrɪŋlətɪd/
ringleted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có những món tóc quăn.
Her ringleted hair framed her face.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm