TanroDictionary

rinking

/rɪŋkɪŋ/

Anh
0

rinking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của rink; phân từ hiện tại của rink.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của rinkđộng từEN-VI Dict
  2. phân từ hiện tại của rinkđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He was rinking along the path in a rush.