TanroDictionary

rived

/raɪvd/

Anh
0

rived là một từ tiếng Anh, có nghĩa: chẻ ra, xé nát; Bị chẻ ra, nứt toác ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chẻ ra, xé nát.động từEN-VI Dict
  2. Bị chẻ ra, nứt toác ra.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He rived the plank into two pieces.

  2. The old board was rived by the rain.