TanroDictionary

river-system

/ˈrɪvɜːˈsɪstəm/

Anh
0

river-system là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống sông ngòi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống sông ngòi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the river-system on the desk.