TanroDictionary

riveret

/ˈrɪvəət/

Anh
0

riveret là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sông nhỏ; sông con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sông nhỏ; sông con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A small riveret crossed the meadow.