TanroDictionary

rivets

/rˈɪvɪts/

Anh
0

rivets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rivet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rivetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This clamp rivets the pieces together.