Nghĩa tiếng Việt
- Cá rutilut (thuộc họ cá chép).danh từEN-VI Dict
- Của cockroach.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We saw a roach swimming near the bank.
-
A roach crawled across the kitchen floor.
/rəʊtʃ/
roach là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá rutilut (thuộc họ cá chép); Của cockroach.
We saw a roach swimming near the bank.
A roach crawled across the kitchen floor.