Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của robustnessdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The machine's robustnesses helped it run in heat.
/rəʊˈbʌstnəsɪz/
robustnesses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của robustness.
The machine's robustnesses helped it run in heat.