TanroDictionary

roiled

/ˈrɔɪld/

Anh
0

roiled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của roil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của roilđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her words roiled the quiet meeting.