TanroDictionary

rompingly

/rˈɒmpɪŋli/

Anh
0

rompingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ồn ào; ầm ĩ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ồn ào; ầm ĩ.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved rompingly through the crowd.