/rˈɒmpɪŋli/
rompingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ồn ào; ầm ĩ.
He moved rompingly through the crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm