Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của root.động từEN-VI Dict
- Sự khai căn.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The plant is rooting in the warm soil.
-
Rooting made the math problem easier.
/ˈruːtin/
rooting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của root; Sự khai căn.
The plant is rooting in the warm soil.
Rooting made the math problem easier.