TanroDictionary

rouble

/ˈruːbl/

Anh
0

rouble là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng rúp (tiền Liên-xô).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng rúp (tiền Liên-xô).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A rouble helped the team.