TanroDictionary

route

/ruːt/

Anh
0

route là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tuyến đường, đường đi; Lệnh hành quân; Gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuyến đường, đường đi.danh từEN-VI Dict
  2. Lệnh hành quân.danh từEN-VI Dict
  3. Gửi (hàng hoá) theo một tuyến đường nhất định.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We are currently en route to the city.

  2. The soldiers followed the column of route.

  3. He will route the files later.

  4. en route

    trên đường đi

  5. bus route

    tuyến đường xe buýt