TanroDictionary

rowlock

/ˈrɒlək/

Anh
0

rowlock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cọc chèo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cọc chèo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The oar rested in the rowlock.