TanroDictionary

ruching

/ˈruːʃin/

Anh
0

ruching là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ruche; Trang trí nếp xếp tổ ong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ruchedanh từEN-VI Dict
  2. Trang trí nếp xếp tổ ong.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry ruching points to ruche.

  2. The dress had ruching around the sleeves.