TanroDictionary

ruffler

/ˈrʌflə/

Anh
0

ruffler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người nghênh ngang, người vênh váo lên mặt ta đây, người ngạo mạn; người hung hăng, người hay gây gỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nghênh ngang, người vênh váo lên mặt ta đây, người ngạo mạn; người hung hăng, người hay gây gỗ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ruffler walked in with a loud smile.