/ˈrʌnəraʊnd/
runaround là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trì hoãn.
The office gave us the runaround.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm