/ˈrənti/
runty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Còi cọc.
The runti plant grew slowly in the shade.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm