TanroDictionary

sacculated

/ˈsækjəˌleɪtɪd/

Anh
0

sacculated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết túi; hình thành túi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kết túi; hình thành túi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The root became sacculated after a while.