TanroDictionary

safi

/ˈsɑːfi/

Anh
0

safi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một thành phố của Marrakesh-Safi, Morocco; Tên một họ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một thành phố của Marrakesh-Safi, Morocco.danh từEN-VI Dict
  2. Tên một họ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. safi has a quiet harbor and markets.

  2. Safi is also a family name.