TanroDictionary

salami

/səˈlɑːmi/

Anh
0

salami là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xúc xích Ý.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xúc xích Ý.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He added salami to the sandwich.