TanroDictionary

salify

/ˈsæləˌfaɪ/

Anh
0

salify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạo thành muối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạo thành muối.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemist tried to salify the solution.