/ˌsæləˈnɑːmətɜː/
salinometer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái đo mặn.
The sailor checked the water with a salinometer.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm