TanroDictionary

salutation

/ˌsæljuˈteɪʃn/

Anh
0

salutation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chào; Tiếng chào; lời chào.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chào.danh từEN-VI Dict
  2. Tiếng chào; lời chào.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She ended with a warm salutation.

  2. Her warm salutation made everyone smile.