TanroDictionary

samlet

/ˈsæmlət/

Anh
0

samlet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá hồi con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá hồi con.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river held a small samlet.