TanroDictionary

sassed

/sæst/

Anh
0

sassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sassđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sassed the teacher and apologized later.