TanroDictionary

savior

/ˈseɪvjə(r)/

Anh
0

savior là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) saviour.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) saviour.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The child called his mother the savior.