/ˈseɪvjə(r)/
savior là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) saviour.
The child called his mother the savior.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm