TanroDictionary

scarify

/ˈskærɪfaɪ/

Anh
0

scarify là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rạch nông da; Giày vò, đay nghiến; Xới (đất) bằng máy xới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rạch nông da.động từEN-VI Dict
  2. Giày vò, đay nghiến.động từEN-VI Dict
  3. Xới (đất) bằng máy xới.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please scarify the note for me.