TanroDictionary

science

/ˈsaɪəns/

Anh
0

science là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoa học; Khoa học tự nhiên; Ngành khoa học, môn khoa học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoa học.danh từEN-VI Dict
  2. Khoa học tự nhiên.danh từEN-VI Dict
  3. Ngành khoa học, môn khoa học.danh từEN-VI Dict
  4. Kỹ thuật (quyền Anh).danh từEN-VI Dict
  5. Trí thức, kiến thức.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is a famous man of science.

  2. The science was useful in class.

  3. We are studying the science of optics now.

  4. man of science

    nhà khoa học

  5. the science of optics

    ngành quang học