TanroDictionary

scopulate

/ˈskɑːpjəˌleɪt/

Anh
0

scopulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình bàn chải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình bàn chải.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The brush had a scopulate tip.