/ˌskɔːrɪfɪˈkeɪʃən/
scorification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá xỉ.
Scorification changed the ore during heating.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm