TanroDictionary

screenings

/skrˈiːnɪŋz/

Anh
0

screenings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạp vật còn lại; sau khi sàng (than... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạp vật còn lại; sau khi sàng (than... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The screenings were swept into a pile.