TanroDictionary

scripturalism

/ˈskrɪptʃəəˌlɪzəm/

Anh
0

scripturalism là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa tuân thủ kinh thánh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His scripturalism shaped every lesson he taught.