TanroDictionary

seamount

/ˈsiˌmɑʊnt/

Anh
0

seamount là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Núi dưới nước từ đáy biển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Núi dưới nước từ đáy biển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The seamount rose from the ocean floor.