Nghĩa tiếng Việt
- Tinh tế, sắc sảo; đi tìm sự thật; sâu sắc (về sự khám xét, câu hỏi ).DEN-VI Dict
- Xuyên suốt, thấu vào, thấm thía.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She searchingli examined every detail on the page.
-
His words cut searchingli through her doubts.