TanroDictionary

secant

/ˈsiˌkænt/

Anh
0

secant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cắt; Đường cắt, cát tuyến; Sec (lượng giác).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắt.tính từEN-VI Dict
  2. Đường cắt, cát tuyến.danh từEN-VI Dict
  3. Sec (lượng giác).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The secant result helped everyone.

  2. A secant crossed the circle at two points.

  3. The teacher explained the secant in class.