TanroDictionary

second-hand

Anh
0

second-hand là một từ tiếng Anh, có nghĩa: đã qua sử dụng, cũ; gián tiếp (thông tin nghe lại).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đã qua sử dụng, cũtính từTanro Dictionary
  2. gián tiếp (thông tin nghe lại)tính từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. previously ownedtính từTanro Dictionary
  2. heard from others, not directlytính từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 中古の, 間接のtính từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. I bought a second-hand car.

    Tôi mua một chiếc xe cũ.