TanroDictionary

second-string

/ˈsɛkəndˈstrɪŋ/

Anh
0

second-string là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dự bị (về người chơi thể thao).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dự bị (về người chơi thể thao).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He played as a second-string runner.