TanroDictionary

seconding

/sɪˈkɒndɪŋ/

Anh
0

seconding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của second.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của second.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept seconding the same proposal.