/sɪˈkɒndmənt/
secondment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự biệt phái.
Her secondment lasted three months.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm