TanroDictionary

sectioned

/sˈɛkʃənd/

Anh
0

sectioned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của section.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sectionđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sectioned the fruit for the salad.