/ˈsiːkənd/
secund là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Một phía, xếp một phía.
The leaves grew in a secund pattern.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm